zalo

Tin tức

TỔNG HỢP PHÍM EXCEL THÔNG DỤNG NHẤT

Ngày đăng: 22/08/2019 Lượt xem: 0
 

Chuyển đổi giữa mã lệnh và kết quả của tất cả các trường.

 

TỔNG HỢP PHÍM EXCEL THÔNG DỤNG NHẤT

1. Phím tắt điều hướng trong bảng tính Excel

Phím ← ↑↓ →: Di chuyển sang trái, lên trên, xuống dưới, sang phải trong bảng tính.

Home: Di chuyển đến ô đầu tiên trong hàng.

Ctrl + Home: Di chuyển đến ô đầu tiên của bảng tính.

Ctrl + End: Di chuyển đến ô cuối cùng chứa nội dung trên bảng tính.

Ctrl + F: Hiển thị hộp thoại tìm kiếm và thay thế (mở sẵn mục tìm kiếm).

Ctrl + H: Hiển thị hộp thoại tìm kiếm và thay thế (mở sẵn mục thay thế).

Shift + F4: Lặp lại việc tìm kiếm trước đó.

Ctrl + G (F5): Hiển thị hộp thoại "Go to".

Ctrl + ←/→: Di chuyển sang ô bên trái hoặc bên phải của ô đó.

Alt + ↓: Hiển thị danh sách AutoComplete.

Ctrl + ← ↑↓ →: Di chuyển đến các ô rìa của khu vực chứa dữ liệu.

Page Down/Page Up: Di chuyển xuống cuối/lên đầu bảng tính.

Alt + Page Down/Page Up: Di chuyển sang phải/trái bảng tính.

Tab/Shift + Tab: Di chuyển một ô sang phải/trái trong bảng tính.

2. Phím tắt định dạng dữ liệu

Định dạng ô:

Alt + ': Hiển thị hộp thoại Style.

Ctrl + 1: Hiển thị hộp thoại Format.

Ctrl + B (Ctrl + 2): Áp dụng hoặc hủy bỏ định dạng chữ đậm.

Ctrl + I (Ctrl + 3): Áp dụng hoặc hủy bỏ định dạng in nghiêng.

Ctrl + U (Ctrl + 4): Áp dụng hoặc hủy bỏ chữ gạch dưới.

Ctrl + 5: Áp dụng hoặc hủy bỏ định dạng gạch ngang.

Căn chỉnh ô:

Alt + H , A, I: Căn ô sang trái.

Alt + H, A, R: Căn ô sang phải.

Alt + H , A, C: Căn giữa ô.

Định dạng số:

Ctrl + Shift + $: Áp dụng định dạng tiền tệ với hai chữ số thập phân.

Ctrl + Shift + ~: Áp dụng định dạng số kiểu General.

Ctrl + Shift + %: Áp dụng định dạng phần trăm không có chữ số thập phân.

Ctrl + Shift + #: Áp dụng định dạng ngày theo kiểu: ngày, tháng và năm.

Ctrl + Shift + @: Áp dụng định dạng thời gian: giờ, phút bao gồm cả AM/PM.

Ctrl + Shift + !: Áp dụng định dạng số với hai chữ số thập phân và dấu trừ (-) cho giá trị âm.

Ctrl + Shift + ^: Áp dụng định dạng số khoa học với hai chữ số thập phân.

F4: Lặp lại lựa chọn định dạng cuối cùng.

3. Phím tắt khi sử dụng công thức

=: Bắt đầu một công thức.

Alt + = : Chèn công thức AutoSum.

Ctrl + Shift + Enter: Nhập công thức là một công thức mảng.

F4: Sau khi gõ tham chiếu ô làm tham chiếu tuyệt đối.

F9: Tính tất cả các bảng trong tất cả các bảng tính.

Shift + F9: Tính toán bảng tính hoạt động.

Ctrl + Shift + U: Chuyển chế độ mở rộng hoặc thu gọn thanh công thức.

Ctrl + ': Chuyển chế độ hiển thị công thức trong ô thay vì giá trị.

Shift + F3: Hiển thị hộp thoại Insert Function.

Ctrl + A: Hiển thị cách thức nhập sau khi nhập tên của công thức.

Ctrl + Shift + A: Chèn các đối số trong công thức sau khi nhập tên của công thức.

Shift + F3: Chèn một hàm thành công thức.

4. Thao tác với dữ liệu được chọn

Chọn các ô:

Ctrl + Shift + *: Chọn toàn bộ khu vực xung quanh các ô đang hoạt động.

Ctrl + A (Ctrl + Shift + phím cách): Chọn toàn bộ bảng tính (hoặc các khu vực chứa dữ liệu).

Ctrl + Shift + Page Up: Chọn Sheet hiện tại và trước đó trong cùng file Excel.

Shift + phím mũi tên: Mở rộng vùng lựa chọn từ một ô đang chọn.

Ctrl + Shift + phím mũi tên: Mở rộng vùng được chọn đến ô cuối cùng trong một hàng hoặc cột.

Shift + Page Down/Page Up: Mở rộng vùng được chọn xuống cuối trang/lên đầu trang màn hình.

Shift + Home: Mở rộng vùng được chọn về ô đầu tiên của hàng.

Ctrl + Shift + Home: Mở rộng vùng chọn về đầu tiên của bảng tính.

Ctrl + Shift + End: Mở rộng vùng chọn đến ô cuối cùng được sử dụng trên bảng tính (góc dưới bên phải).

Shift + Space (Phím cách): Chọn toàn bộ hàng.

Ctrl + Space (Phím cách): Chọn toàn bộ cột.

Quản lý các vùng lựa chọn:

F8: Bật tính năng mở rộng vùng lựa chọn mà không cần nhấn giữ phím Shift.

Shift + F8: Thêm một (liền kề hoặc không liền kề) dãy các ô để lựa chọn. Sử dụng các phím mũi tên và Shift + phím mũi tên để thêm vào lựa chọn.

Enter/Shift + Enter: Di chuyển lựa chọn ô hiện tại xuống/lên trong vùng đang được chọn.

Tab/Shift + Tab: Di chuyển lựa chọn ô hiện tại sang phải/trái trong vùng đang được chọn.

Esc: Hủy bỏ vùng đang chọn.

Chỉnh sửa trong ô:

Shift + ←/→: Chọn hoặc bỏ chọn một ký tự bên trái/bên phải.

Ctrl + Shift + ←/→: Chọn hoặc bỏ chọn một từ bên trái/bên phải.

Shift + Home/End: Chọn từ con trỏ văn bản đến đầu/cuối của ô.

5. Phím tắt chèn và chỉnh sửa dữ liệu

Làm việc với Clipboard:

Ctrl + C: Sao chép nội dung của ô được chọn.

Ctrl + X: Cắt nội dung của ô được chọn.

Ctrl + V: Dán nội dung từ clipboard vào ô được chọn.

Ctrl + Alt+ V: Hiển thị hộp thoại Paste Special (trường hợp dữ liệu tồn tại trong Clipboard).

Phím tắt chỉnh sửa ô bên trong:

F2: Chỉnh sửa ô đang chọn với con trỏ chuột đặt ở cuối dòng.

Alt + Enter: Xuống một dòng mới trong cùng một ô.

Backspace: Xóa ký tự bên trái của con trỏ văn bản, hoặc xóa các lựa chọn.

Delete: Xóa ký tự bên phải của con trỏ văn bản, hoặc xóa các lựa chọn.

Ctrl + Delete: Xóa văn bản đến cuối dòng.

Ctrl + ;: Chèn ngày hiện tại vào ô.

Ctrl + Shift +:: Chèn thời gian hiện tại.

Enter: Hoàn thành nhập 1 ô và di chuyển xuống ô phía dưới.

Shift + Enter: Hoàn thành nhập 1 ô và di chuyển lên ô phía trên.

Tab/Shift + Tab: Hoàn thành nhập 1 ô và di chuyển đến ô bên phải/trái.

Esc: Hủy bỏ sửa trong một ô.

Phím tắt Undo/Redo:

Ctrl + Z: Hoàn tác hành động trước đó (Undo).

Ctrl + Y: Đi tới hành động tiếp đó (Redo).

Chỉnh sửa các ô hoạt động hoặc lựa chọn:

Ctrl + D: Sao chép nội dung ở ô bên trên.

Ctrl + R: Sao chép nội dung ở ô bên trái.

Shift + F10, sau đó M: Xóa comment.

Alt + F1: Tạo và chèn biểu đồ với dữ liệu trong phạm vi hiện tại.

F11: Tạo và chèn biểu đồ với dữ liệu trong phạm vi hiện tại trong một sheet biểu đồ riêng biệt.

Ctrl + K: Chèn một liên kết.

Enter (trong một ô có chứa liên kết): Kích hoạt liên kết.

Ctrl + ": Sao chép nội dung ô bên trên và ở trạng thái chỉnh sửa.

Ctrl + ': Sao chép công thức của ô bên trên và ở trạng thái chỉnh sửa.

Ctrl + –: Hiển thị menu xóa ô/hàng/cột.

Ctrl + Shift + +: Hiển thị menu chèn ô/hàng/cột.

Shift + F2: Chèn/Chỉnh sửa một ô comment.

Ẩn/hiện các phần tử:

Alt + Shift + →: Nhóm hàng hoặc cột.

Alt + Shift + ←: Bỏ nhóm các hàng hoặc cột.

Ctrl + 9: Ẩn hàng đã chọn.

Ctrl + Shift + 9: Bỏ ẩn hàng đang ẩn trong vùng lựa chọn.

Ctrl + 0: Ẩn cột được chọn.

Ctrl + Shift + 0: Bỏ ẩn cột đang ẩn trong vùng lựa chọn.

TỔNG HỢP PHÍM TẮT WORD THÔNG DỤNG NHẤT

1. Phím tắt cơ bản trong Word

Ctrl + N: Tạo trang tài liệu mới.

Ctrl + O: Mở tài liệu.

Ctrl + S: Lưu tài liệu.

Ctrl + C: Sao chép văn bản.

Ctrl + X: Cắt nội dung đang chọn.

Ctrl + V: Dán văn bản.

Ctrl + F: Bật hộp thoại tìm kiếm.

Ctrl + H: Bật hộp thoại thay thế.

Ctrl + P: Mở cửa sổ in ấn.

Ctrl + Z: Quay trở lại một bước.

Ctrl + Y: Phục hội hiện trạng văn bản trước khi thực hiện lệnh Ctrl + Z.

Ctrl + F4, Ctrl + W, Alt + F4: Đóng cửa sổ/văn bản.

2. Phím tắt với văn bản hoặc đối tượng

Phím tắt chức năng:

Ctrl + A: Chọn tất cả văn bản.

Shift + →: Chọn một ký tự phía sau.

Shift + ←: Chọn một ký tự phía trước.

Shift + ↑: Chọn một hàng phía trên.

Shift + ↓: Chọn một hàng phía dưới.

Ctrl + Shift + →: Chọn một từ phía sau.

Ctrl + Shift + ←: Chọn một từ phía trước.

Phím tắt định dạng văn bản:

Ctrl + B: Định dạng chữ in đậm.

Ctrl + I: Định dạng chữ in nghiêng.

Ctrl + U: Định dạng chữ gạch chân.

Ctrl + D: Mở hộp thoại định dạng font chữ.

Ctrl + E: Căn giữa đoạn văn bản đang chọn.

Ctrl + J: Căn đều đoạn văn bản đang chọn.

Ctrl + L: Căn trái đoạn văn bản đang chọn.

Ctrl + R: Căn phải đoạn văn bản đang chọn.

Ctrl + M: Thụt đầu dòng đoạn văn bản.

Ctrl + Shift + M: Xóa định dạng thụt đầu dòng.

Ctrl + T: Thụt dòng thứ 2 trở đi của đoạn văn bản.

Ctrl + Shift + T: Xóa định dạng thụt dòng thứ 2 trở đi.

Ctrl + Q: Xóa định dạng căn lề đoạn văn bản.

Ctrl + Shift + C: Sao chép toàn bộ định dạng vùng dữ liệu.

Ctrl + Shift + V: Dán định dạng đã sao chép.

Phím tắt xóa văn bản/đối tượng:

Backspace: Xóa một ký tự phía trước.

Delete: Xóa một ký tự phía sau con trỏ hoặc các đối tượng đang chọn.

Ctrl + Backspace: Xóa một từ phía trước.

Ctrl + Delete: Xóa một từ phía sau.

Phím tắt di chuyển:

Ctrl + ←/→: Di chuyển qua trái/phải 1 ký tự.

Ctrl + Home: Lên đầu văn bản.

Ctrl + End: Xuống cuối văn bản.

Ctrl + Shift + Home: Chọn từ vị trí hiện tại đến đầu văn bản.

Ctrl + Shift + End: Chọn từ vị trí hiện tại đến cuối văn bản.

3. Phím tắt dành cho Menu và Toolbars

Alt, F10: Kích hoạt Menu lệnh.

Ctrl + Tab, Ctrl + Shift + Tab: Thực hiện sau khi thanh menu được kích hoạt, dùng để chọn giữa các thanh Menu và Toolbars.

Tab, Shift + Tab: Chọn nút tiếp theo hoặc nút trước đó trên Menu hoặc Toolbars.

Enter: Thực hiện lệnh đang chọn trên Menu hoặc Toolbars.

Shift + F10: Hiển thị Menu ngữ cảnh của đối tượng đang chọn.

Alt + Spacebar: Hiển thị Menu hệ thống của của sổ.

Home, End: Chọn lệnh đầu tiên hoặc cuối cùng trong Menu con.

4. Phím tắt cho hộp thoại

Tab: Di chuyển đến mục chọn, nhóm chọn tiếp theo.

Shift + Tab: Di chuyển đến mục chọn, nhóm chọn phía trước.

Ctrl + Tab: Di chuyển qua thẻ tiếp theo trong hộp thoại.

Shift + Tab: Di chuyển tới thẻ phía trước trong hộp thoại.

Alt + Ký tự gạch chân: Chọn hoặc bỏ chọn mục chọn đó.

Alt + ↓: Hiển thị danh sách của danh sách xổ xuống.

Enter: Chọn 1 giá trị trong danh sách xổ xuống.

Esc: Tắt nội dung của danh sách xổ xuống.

5. Phím tắt với bảng biểu

Tab: Di chuyển tới và chọn nội dung của ô kế tiếp. Hoặc tạo 1 dòng mới nếu đang đứng ở ô cuối cùng trong bảng.

Shift + Tab: Di chuyển tới và chọn nội dung của ô liền kề.

Nhấn giữ Shift + ← ↑↓ →: Chọn nội dung của các ô phía trước, trên, dưới, sau.

Ctrl + Shift + F8 + ← ↑↓ →: Mở rộng vùng chọn theo từng ô bảng biểu.

Shift + F8: Giảm kích thước vùng chọn theo từng ô.

Ctrl + 5 (khi đèn Num Lock tắt): Chọn nội dung cho toàn bộ bảng.

Alt + Home: Về ô đầu tiên của dòng hiện tại.

Alt + End: Về ô cuối cùng của dòng hiện tại.

Alt + Page Up: Về ô đầu tiên của cột.

Alt + Page Down: Về ô cuối cùng của cột.

↑: Lên trên một dòng.

↓: Xuống dưới một dòng.

6. Phím tắt tạo chỉ số

Ctrl + Shift + =: Tạo chỉ số trên.

Ctrl + =: Tạo chỉ số dưới.

7. Phím tắt từ F1 - F12

F1: Trợ giúp.

F2: Di chuyển văn bản hoặc hình ảnh.

F3: Chèn chữ tự động.

F4: Lặp lại hành động gần nhất.

F5: Thực hiện lệnh Goto.

F6: Di chuyển đến Panel hoặc Frame kế tiếp.

F7: Thực hiện lệnh kiểm tra chính tả.

F8: Mở rộng vùng chọn.

F9: Cập nhật cho những trường đang chọn.

F10: Kích hoạt thanh Menu lệnh.

F11: Di chuyển đến trường kế tiếp.

F12: Thực hiện lệnh lưu với tên khác.

Shift + F1: Hiển thị con trỏ trợ giúp trực tiếp trên các đối tượng.

Shift + F2: Sao chép nhanh văn bản.

Shift + F3: Chuyển đổi kiểu ký tự hoa - thường.

Shift + F4: Lặp lại hành động của lệnh Find, Goto.

Shift + F5: Di chuyển đến vị trí có sự thay đổi mới nhất trong văn bản.

Shift + F6: Di chuyển đến Panel hoặc Frame liền kề phía trước.

Shift + F7: Thực hiện lệnh tìm từ đồng nghĩa.

Shift + F8: Rút gọn vùng chọn.

Shift + F9: Chuyển đổi qua lại giữa đoạn mã và kết quả của một trường trong văn bản.

Shift + F10: Hiển thị thực đơn ngữ cảnh (tương ứng với kích chuột phải).

Shift + F11: Di chuyển đến trường liền kề phía trước.

Shift + F12: Thực hiện lệnh lưu tài liệu.

Ctrl + F2: Thực hiện lệnh xem trước khi in.

Ctrl + F3: Cắt một Spike.

Ctrl + F4: Đóng cửa sổ văn bản (không đóng cửa sổ Word).

Ctrl + F5: Phục hồi kích cỡ của cửa sổ văn bản.

Ctrl + F6: Di chuyển đến cửa sổ văn bản kế tiếp.

Ctrl + F7: Thực hiện lệnh di chuyển trên menu hệ thống.

Ctrl + F8: Thực hiện lệnh thay đổi kích thước cửa sổ trên menu hệ thống.

Ctrl + F9: Chèn thêm một trường trống.

Ctrl + F10: Phóng to cửa sổ văn bản.

Ctrl + F11: Khóa một trường.

Ctrl + F12: Thực hiện lệnh mở văn bản.

Ctrl + Shift + F3: Chèn nội dung cho Spike.

Ctrl + Shift + F5: Chỉnh sửa Bookmark.

Ctrl + Shift + F6: Di chuyển đến cửa sổ văn bản phía trước.

Ctrl + Shift + F7: Cập nhật văn bản từ những tài liệu nguồn đã liên kết.

Ctrl + Shift + F8: Mở rộng vùng chọn và khối.

Ctrl + Shift + F9: Ngắt liên kết đến một trường.

Ctrl + Shift + F10: Kích hoạt thanh thước kẻ.

Ctrl + Shift + F11: Mở khóa một trường.

Ctrl + Shift + F12: Thực hiện lệnh in.

Alt + F1: Di chuyển đến trường kế tiếp.

Alt + F3: Tạo một từ tự động cho từ đang chọn.

Alt + F4: Thoát khỏi Word.

Alt + F5: Khôi phục kích thước cửa sổ.

Alt + F7: Tìm những lỗi chính tả và ngữ pháp tiếp theo trong văn bản.

Alt + F8: Chạy một Marco.

Alt + F9: Chuyển đổi giữa mã lệnh và kết quả của tất cả các trường.

Alt + F10: Phóng to cửa sổ Word.

Alt + F11: Hiển thị cửa sổ lệnh Visual Basic.

Alt + Shift + F1: Di chuyển đến trường phía trước.

Alt + Shift + F2: Thực hiện lệnh lưu văn bản.

Alt + Shift + F9: Chạy lệnh GotoButton hoặc MarcoButton từ kết quả của những trường trong văn bản.

Alt + Shift + F11: Hiển thị mã lệnh.

Ctrl + Alt + F1: Hiển thị thông tin hệ thống.

Ctrl + Alt + F2: Thực hiện lệnh mở văn bản.

back-to-top.png